nếp nhà

Học thuật
Thân thiện
nếp nhà

Hai nếp nhà cách nhau một cái sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từng ngôi nhà riêng lẻ, tách biệt: "Nếp nhà" có thể chỉ một ngôi nhà cụ thể, được xem như một đơn vị riêng biệt tách rời so với những ngôi nhà khác xung quanh.
    • Lề thói, thói quen, nền nếp của một gia đình: "Nếp nhà" còn mang nghĩa trừu tượng, chỉ những quy tắc, phong cách sinh hoạt, lối sống đặc trưng thường được duy trì qua nhiều thế hệ trong một gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "ngôi nhà riêng lẻ"):

    • Trên sườn đồi thưa thớt vài nếp nhà tranh. (Trên sườn đồi thưa thớt vài ngôi nhà tranh riêng lẻ.)
    • Hai nếp nhà cách nhau một cái sân rộng. (Hai ngôi nhà riêng biệt cách nhau một cái sân rộng.)
  • Danh từ (nghĩa "lề thói gia đình"):

    • Ăn mặc giản dị đã thành nếp nhà của chúng tôi. (Việc ăn mặc giản dị đã trở thành thói quen, nền nếp trong gia đình chúng tôi.)
    • Dạy con lễ phép, kính trên nhường dưới nếp nhà cha ông để lại. (Dạy con lễ phép, kính trên nhường dưới nền nếp gia đình do cha ông để lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ gìn nếp nhà": Duy trì, bảo tồn những truyền thống, lối sống tốt đẹp của gia đình.
    • cuộc sống hiện đại, vẫn luôn căn dặn con cháu phải giữ gìn nếp nhà.
  • "Nếp nhà gia phong": Cụm từ nhấn mạnh đến những quy tắc, lễ giáo mang tính truyền thống lâu đời của một gia tộc.
    • Ông ấy rất coi trọng nếp nhà gia phong từ đời cụ kỵ.
Biến thể từ liên quan
  • Nếp (danh từ): Thói quen, lề lối đã thành thường xuyên ( dụ: nếp sinh hoạt, nếp nghĩ).
  • Nền nếp (danh từ): Trật tự, quy củ đã được thiết lập duy trì ( dụ: lớp học nền nếp).
  • Gia phong (danh từ): Nếp nhà, phong cách riêng của một gia đình, dòng họ.
Từ đồng nghĩa
  • Gia đạo: Đạo , lối sống trong gia đình (thiên về khía cạnh đạo đức).
  • Truyền thống gia đình: Những tập quán, tín ngưỡng, lối sống được lưu truyền trong gia đình.
  • Lề thói: Thói quen, cách thức đã thành nếp (có thể dùng cho cá nhân hoặc tập thể).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đói cho sạch, rách cho thơm": Thể hiện một phần của "nếp nhà" - nghèo khó vẫn phải giữ gìn phẩm giá, sự trong sạch.
  • "Con hơn cha nhà phúc": Nói về sự phát triển, tiến bộ của thế hệ sau - một mong ước trong "nếp nhà" truyền thống.
nếp nhà

Hai nếp nhà cách nhau một cái sân.

  1. Nói từng cái nhà tách ra khỏi những nhà khác: Hai nếp nhà cách nhau một cái sân.
  2. Lề thói quen trong một gia đình: Ăn mặc giản dị đã thành nếp nhà của chúng tôi.